Máy đo quang phổ UV-Vis| Mettler Toledo
 
Menu

Máy đo quang phổ UV Vis

Thiết bị dành cho quá trình đo quang phổ UV Vis

Máy đo quang phổ có thiết kế nhỏ gọn và không cần thời gian khởi động, chỉ mất một giây để quét toàn bộ phổ. Máy đo quang phổ của chúng tôi UV VIS Mettler Toledo sử dụng công nghệ Array kết hợp với đèn Xenon có tuổi thọ cao, giúp giảm đáng kể chi phí bảo trì. Tận dụng tính năng vận hành linh hoạt của thiết bị độc lập, hoặc mở rộng không gian bàn làm việc với phần mềm máy tính LabX® để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu (FDA 21 CFR Phần 11). Người dùng cũng có thể xây dựng hệ thống đa thông số để kết nối với các thiết bị khác của METTLER TOLEDO.

Gọi để được báo giá
Lọc:Clear All

Comparison

Advantages

Gọi để được báo giá
Nhanh chóng
Hỗ trợ và sửa chữa
Hiệu suất
Bảo dưỡng và Tối ưu hóa
Tuân thủ
Hiệu chỉnh và Chất lượng
Chuyên gia
Đào tạo và Tư vấn

Những câu hỏi thường gặp

Máy đo quang phổ Excellence của METTLER TOLEDO hoạt động như thế nào?

Máy đo quang phổ của chúng tôi đo cường độ ánh sáng trước và sau khi truyền qua dung dịch mẫu trong cuvet, dựa trên công nghệ Array. Các thành phần chính đi kèm là nguồn sáng (ví dụ: đèn Xenon), bộ giữ mẫu, thiết bị phân tán để tách các bước sóng khác nhau của ánh sáng và đầu dò thích hợp, ví dụ như đầu dò diode quang. Xem video bên dưới của chúng tôi để tìm hiểu thêm.

Nguyên lý hoạt động của máy đo quang phổ của chúng tôi dựa trên các bước sau:

Phép đo trống để đo cường độ ánh sáng truyền qua dung môi:

  1. Dung môi (ví dụ: nước hoặc cồn) được thêm vào một vật chứa trong suốt và không hấp thụ ánh sáng thích hợp – là cuvet.
  2. Chùm sáng do nguồn sáng phát ra khi đi qua cuvet có dung môi.
  3. Cường độ của ánh sáng truyền qua ở các bước sóng khác nhau sau đó được đo bằng đầu dò đặt phía sau cuvet và được ghi lại.

 

Sau khi thực hiện phép đo trống, mẫu sẽ được đo:

  1. Mẫu được hòa tan vào dung môi và thêm vào cuvet.
  2. Chùm sáng do nguồn sáng phát ra khi đi qua cuvet có mẫu.
  3. Khi đi qua cuvet, ánh sáng bị các phân tử mẫu trong dung dịch hấp thụ một phần.
  4. Sau đó, ánh sáng truyền qua được đo bởi đầu dò.
  5. Cường độ ánh sáng thay đổi ở các bước sóng khác nhau và được tính toán bằng cách lấy cường độ truyền qua của dung dịch mẫu chia cho các giá trị tương ứng của phép đo trống. Tỷ lệ này sau đó được lưu trữ bởi máy ghi.
Các ứng dụng của máy đo quang phổ UV Vis là gì?

Ngành công nghiệp dược phẩm

Thiết bị đo quang phổ UV Vis đóng góp rất lớn cho cả quy trình phân tích định tính và định lượng, và cần thiết để kiểm soát độ tinh khiết cũng như liều lượng của Thành phần Dược phẩm Hoạt tính (API) trong các sản phẩm thuốc. Ví dụ, phân tích API của ibuprofen có thể được thực hiện nhanh chóng bằng cách sử dụng máy đo quang phổ UV Vis để xác định hệ số tiêu hủy ở 264 và 273 nm cho cả dung dịch chuẩn và mẫu. Sự khác biệt giữa dung dịch chuẩn và mẫu liên quan đến tỷ lệ phần trăm của hệ số tiêu hủy đóng vai trò là tiêu chí kiểm soát chất lượng, theo chuyên khảo của Dược điển Hoa Kỳ (USP) phải nhỏ hơn 3,0%.

Ngành công nghệ sinh học

Đo quang phổ UV Vis đã trở thành một phương pháp tiêu chuẩn được sử dụng hàng ngày trong nhiều phòng thí nghiệm công nghệ sinh học. Phương pháp này có thể được sử dụng để xác định nồng độ của axit nucleic và protein (ví dụ: sử dụng độ hấp thụ A260 và A280) hoặc để kiểm tra độ tinh khiết của DNA (ví dụ: sử dụng tỷ lệ hấp thụ 260/280). Bằng cách sử dụng các bước sóng khác trên phổ khả kiến, chẳng hạn như 595 nm đối với xét nghiệm Bradford và 750 nm đối với xét nghiệm Lowry, có thể định lượng hàm lượng protein trong các mẫu sinh học.

Hơn nữa, mật độ quang học của mẫu nuôi cấy tế bào được đo ở bước sóng 600 nm, cụ thể là OD600, được đo bằng quang phổ UV để ước tính số lượng vi khuẩn hoặc các tế bào khác (ví dụ: Escherichia coli).

Tìm hiểu thêm trong tài liệu về ứng dụng khoa học đời sống của chúng tôi.

Ngành công nghiệp Thực phẩm và nước giải khát

Quang phổ UV Vis được sử dụng để theo dõi và cải thiện chất lượng sản phẩm. Ví dụ, dầu ô liu được xác định bằng cách quan sát đặc tính độ hấp thụ của dung dịch 1% trong isopropanol giữa 200 và 400 nm, vì mức độ hấp thụ tăng cao trong phạm vi này cho thấy dầu bị oxy hóa và do đó chất lượng bị giảm sút.

Các nhiễm bẩn như sự phát triển của vi khuẩn trong rượu vang có thể dẫn đến sự thay đổi về màu sắc của rượu vang, điều này có thể được đánh giá bằng quang phổ UV Vis.

Phép đo quang phổ cũng thường được sử dụng tại các công ty sản xuất bia để theo dõi quy trình kiểm soát chất lượng. Màu sắc, vị đắng, axit iso-alpha và alpha, tổng số carbohydrate, nitơ amin tự do (FAN) thường được đo.

Tìm hiểu thêm trong tài liệu về ứng dụng phân tích bia của chúng tôi

Ngành công nghiệp hóa chất

Đo quang phổ hấp thụ UV là một trong những phương pháp tốt nhất để xác định độ tinh khiết của các dung dịch hữu cơ. Một ví dụ trong ngành công nghiệp hóa chất là kiểm soát độ tinh khiết của rượu, rượu có thể bị nhiễm benzen. Benzen hấp thụ ánh sáng ở 280 nm, trong khi rượu hấp thụ ở 210 nm, một đỉnh phụ ở 280 nm trên quang phổ có thể cho thấy tình trạng nhiễm benzen.

Trong ngành công nghiệp hóa chất, phép đo màu bằng máy đo quang phổ được sử dụng rộng rãi. Ví dụ: thang platinum cobalt (Pt/Co) dành cho chất lỏng trong suốt, được mô tả bằng phương pháp ASTM D1209, có thể áp dụng cho phép đo màu sắc trực quan của hóa chất và hóa dầu như glycerin, chất hóa dẻo, dung môi, cacbon tetraclorua và ê te dầu hỏa.

Tiện ích công cộng

Máy đo quang phổ là thiết bị lý tưởng để phân tích trắc quang nước và nước thải trong các công ty và tổ chức tiện ích. Máy đo quang phổ có thể đo hàng trăm thông số với độ chính xác cao (ví dụ như COD, amoni, độ cứng, clo, v.v.) và cung cấp kết quả nhanh chóng để đảm bảo kiểm soát chất lượng kịp thời.

Hơn nữa, nhiều nhà máy điện được yêu cầu theo dõi mức ppb của các ion (ví dụ như sắt, silicat), có thể được thực hiện bằng máy đo quang phổ mà không cần hiệu chỉnh nồi hơi.

Tìm hiểu thêm về việc kiểm tra nước bằng quang phổ UV Vis

Điểm khác biệt giữa máy đo quang phổ Scanning và máy đo quang phổ Array là gì?

Máy đo quang phổ UV Vis có thể được phân thành hai loại theo hình dạng của các bộ phận tạo nên hệ thống quang học để ghi lại quang phổ:

  • Máy đo quang phổ Scanning
  • Máy đo quang phổ Array

Quang phổ của thiết bị đo quang phổ UV Vis Scanning thu được bằng cách thay đổi liên tục bước sóng của ánh sáng (tức là quét), bước sóng này đi qua mẫu một cách riêng biệt bằng cách quay cách tử phản xạ, như trình bày trong hình bên dưới. Trong máy đo quang phổ Array, ánh sáng của bước sóng đầy đủ đi qua mẫu bị nhiễu xạ bởi cách tử phản xạ nằm sau cuvet, sau đó ánh sáng được nhận bởi máy dò Array (ví dụ như cảm biến CCD). Điều này cho phép đo đồng thời tất cả các bước sóng của ánh sáng trong một khoảng thời gian ngắn. Do đó, máy đo quang phổ Array có thể cung cấp phổ quét toàn bộ (ví dụ: 200 – 800 nm) trong vòng vài giây, trong khi máy đo quang phổ Scanning cần tối thiểu vài phút để hoàn thành công việc tương tự.

Các phần tử quay cơ học của thiết bị đo quang phổ quét có thể ảnh hưởng đến độ chính xác và khả năng lặp lại của bước sóng. Để tránh điều đó, cần phải hiệu chuẩn lại thường xuyên và chi phí bảo trì liên quan. Máy đo quang phổ Array không có bất kỳ bộ phận quang học chuyển động nào, điều đó có nghĩa là sẽ không xảy ra độ lệch về bước sóng do các sai lệch cơ học.

Một ưu điểm nữa của thiết bị đo quang phổ Array là khả năng miễn nhiễm với ánh sáng xung quanh nhờ thiết kế quang học, có nghĩa là thiết bị này không yêu cầu ngăn chứa mẫu kín, do đó việc thay đổi mẫu trở nên dễ dàng hơn.

Sự khác biệt giữa đèn tungsten halogen, đèn deuterium và đèn xenon là gì?

Đèn tungsten halogen là nguồn sáng phổ biến nhất được sử dụng trong máy đo quang phổ. Đèn tungsten halogen bao gồm một dây tóc tungsten nằm trong bóng đèn thủy tinh và đi kèm một phần halogen để thu hồi tungsten bay hơi. Đèn tungsten halogen cung cấp phạm vi bước sóng có thể sử dụng từ 330 đến 1100 nm trong vùng khả kiến đến cận hồng ngoại và có tuổi thọ khoảng 3000 giờ.

Đèn deuterium là nguồn sáng phóng điện có deuterium ở thể khí được niêm kín trong bóng đèn. Đèn deuterium bao gồm vùng cực tím từ 190 đến 450 nm với sự phân bố cường độ ánh sáng mịn và có tuổi thọ khoảng 1000 giờ.

Hai loại đèn trên thường được kết hợp với nhau để bao gồm toàn bộ ánh sáng UV và Vis.

Đèn xenon là nguồn sáng phóng điện có khí xenon được niêm kín trong bóng đèn thủy tinh thạch anh. Đèn xenon tạo ra quang phổ liên tục từ cực tím đến cận hồng ngoại, nằm trong khoảng từ 190 đến 1100 nm. Đèn flash xenon tạo ra ánh sáng bằng cách đánh lửa xung, được tích hợp trong một khoảng thời gian xác định để quét toàn bộ quang phổ, chúng không yêu cầu thời gian khởi động. Thế hệ ánh sáng xung tạo ra ít nhiệt và tuổi thọ cao, kéo dài đến 5.500 giờ và tương ứng với nháy 50 Hz khi hoạt động liên tục. Việc sử dụng đèn xenon có nghĩa là ít cần bảo trì hơn và tuổi thọ của đèn lâu hơn.

Công nghệ FastTrack™ của METTLER TOLEDO bao gồm đèn flash xenon, sợi thủy tinh thạch anh và thiết lập Array.

Sự khác biệt giữa UV5 và UV7 của METTLER TOLEDO và loại nào phù hợp với phòng thí nghiệm của tôi?

Máy đo quang phổ UV5 sử dụng đơn giản và nhanh chóng, cho phép quét quang phổ chỉ trong vòng một giây. Có hai tùy chọn đo để lựa chọn, phép đo trực tiếp và các phương pháp, hoạt động thông qua màn hình cảm ứng One Click™ trực quan. Máy đo quang phổ của chúng tôi có thể hoạt động nhanh chóng, giúp bạn tiết kiệm thời gian trong quy trình phân tích quang phổ UV Vis để kiểm soát chất lượng, kiểm tra nước và đo màu.

UV7 có các tính năng mà UV5 cung cấp; tuy nhiên UV7 được thử nghiệm theo Dược điển Châu Âu và Hoa Kỳ và có một số phương pháp được lập trình sẵn. UV7 cung cấp các khả năng tự động hóa tiên tiến để đánh giá hiệu suất dựa trên các phương pháp đã thiết lập của METTLER TOLEDO, phù hợp với các ngành có quy định nghiêm ngặt, chẳng hạn như ngành dược phẩm. UV7 hỗ trợ tuân thủ 21 CFR Phần 11 và tính toàn vẹn dữ liệu với Phần mềm LabX.

Xem video dưới đây để tìm hiểu thêm về hai chế độ: phép đo trực tiếp và các phương pháp.

Sự khác biệt giữa UV5Bio và UV5Nano của METTLER TOLEDO là gì? Máy đo quang phổ thể tích siêu nhỏ là gì?

UV5Bio là máy đo quang phổ cuvet dành riêng cho các ứng dụng khoa học đời sống. UV5Bio có một thư viện phương pháp được cài đặt sẵn với 22 ứng dụng sinh học được xác định trước như thử nghiệm Bradford, thử nghiệm Lowry, OD600 và động học của enzym. UV5Bio tương thích với nhiều loại phụ kiện, chẳng hạn như bộ điều khiển nhiệt độ, cho phép phân tích phụ thuộc vào nhiệt độ (ví dụ: biến tính protein, nghiên cứu động học của enzym, nhiệt độ nóng chảy của DNA, hoạt tính của lipase, v.v.).

U5Nano cũng có các ứng dụng khoa học đời sống được cài đặt sẵn và là máy đo quang phổ thể tích siêu nhỏ, chỉ yêu cầu các thể tích mẫu nhỏ (thấp đến 1 µL). Các phép đo UV Vis có thể được thực hiện trên nền tảng thể tích siêu nhỏ hoặc trong cuvet. Các mẫu có nồng độ cao, ví dụ lên đến 15.000 ng/µL dsDNA, cũng có thể được đo mà không cần pha loãng thêm nhờ Công nghệ LockPath được tích hợp trong UV5Nano. Khoảng cách truyền sáng có thể được đặt ở 0,1 hoặc 1 mm.

Xem video bên dưới để tìm hiểu thêm về quang phổ UV/VIS thể tích siêu nhỏ — Công nghệ LockPath.

Các phương pháp khoa học đời sống nào có sẵn trên máy đo quang phổ của METTLER TOLEDO?
  • Máy đo quang phổ UV5Nano và UV5Bio của METTLER TOLEDO cung cấp một bộ sưu tập gồm nhiều phương pháp khoa học đời sống, như:
    • Phân tích định tính DNA, RNA và protein
    • Phân tích định lượng DNA, RNA và protein
    • Các thử nghiệm BCA, Bradford, Lowry và các thử nghiệm protein so màu khác
    • Thuốc nhuộm được cấu hình trước và tùy chọn để thêm thuốc nhuộm tùy chỉnh
    • Máy tính Oligo dùng để xác định nồng độ oligo của DNA và RNA
    • OD600 dành cho các tế bào sống  
  • Ngoài ra, máy đo quang phổ UV5Bio và UV7 cung cấp các phương pháp động học để thực hiện thí nghiệm động học của enzym
  • Để biết thêm thông tin về các ứng dụng khoa học đời sống với máy đo quang phổ của METTLER TOLEDO, hãy tải Bộ tài liệu về khoa học đời sống.
Máy đo quang phổ của METTLER TOLEDO cung cấp những thang màu và con số nào?

Một số thang màu được cài đặt sẵn như APHA, Gardner, Saybolt, CIELAB, EBC và ASBC đi kèm trong máy đo quang phổ của METTLER TOLEDO giúp cho máy đo trở thành giải pháp lý tưởng để thực hiện phép đo màu của chất lỏng trong suốt.

Không gian màu APHA (đồng nghĩa với Pt-Co và Hazen) cũng như thang màu Gardner định lượng độ vàng của các chất gần như trong suốt và do đó dùng để xác định độ tinh khiết cũng như chất lượng, hoặc mức độ biến chất của một chất.

CIELAB thể hiện màu theo ba giá trị: L* cho   độ đậm nhạt, a* cho màu xanh lá cây đến màu đỏ và b* cho màu xanh dương đến màu vàng. Thang màu này được sử dụng để đảm bảo màu sắc không đổi của chất lỏng, chẳng hạn như thuốc nhuộm, hương liệu, v.v.

Thang màu Saybolt được sử dụng để phân loại các sản phẩm dầu mỏ có màu sáng. Màu Saybolt là chỉ số đánh giá chất lượng hoặc mức độ nhiễm bẩn của các sản phẩm như xăng, nhiên liệu máy bay, v.v.
Thang màu EBC và ASBC được sử dụng để xác định màu sắc của bia, giúp phân biệt các loại bia.

Tìm hiểu thêm về các phép đo màu tại đây

Làm thế nào để phân tích các mẫu nhạy cảm với nhiệt độ bằng máy đo quang phổ?

Bộ ổn nhiệt của METTLER TOLEDO giúp tăng cường khả năng của máy đo quang phổ đối với các ứng dụng yêu cầu độ chính xác về nhiệt độ và khả năng lặp lại cao như phân tích protein, hoạt tính của enzym hoặc điểm nóng chảy của DNA. Với phụ kiện này, có thể kiểm soát điều kiện nhiệt độ của mẫu trong phạm vi từ 4 – 95ºC trước, trong hoặc sau khi đo quang phổ.

Tìm hiểu thêm trong hướng dẫn kiểm soát nhiệt độ cho phép đo quang phổ UV Vis

Phép đo quang phổ UV Vis có thể hỗ trợ cho việc phát triển vắc xin COVID-19 bằng cách nào?

Phép đo quang phổ UV Vis cung cấp khả năng xác định đặc tính và định lượng nhanh chóng, dễ dàng và chính xác các thành phần của vắc xin như axit nucleic (tức là DNA/RNA), protein, chất phụ gia/chất bảo quản, v.v., vì các thành phần có sự hấp thụ đặc trưng trên phổ UV Vis. Do đó, phép đo quang phổ UV Vis có thể ảnh hưởng đến thời gian để đạt được kết quả cho cả quy trình ở đầu dây chuyền và cuối dây chuyền, cũng như kiểm soát chất lượng. Hơn nữa, đó là một công cụ hiệu quả để kiểm tra độ tinh khiết của các thành phần vắc xin trong từng bước phát triển.

Tìm hiểu thêm về các ứng dụng quang phổ UV Vis trong việc nghiên cứu và phát triển vắc xin COVID-19 tại đây

Làm thế nào để hiệu chuẩn máy đo quang phổ?

METTLER TOLEDO cung cấp giải pháp hiệu chuẩn máy đo quang phổ dưới dạng các thiết bị CertiRef™ và LinSet™, tự động hóa các xét nghiệm cần thiết để kiểm tra xem máy đo quang phổ của bạn có tuân thủ dược điển Châu Âu và Hoa Kỳ hay không. Người dùng có thể sử dụng các thiết bị CertiRef™, bao gồm các chất tham chiếu được chứng nhận (CRM), để tự động thực hiện các kiểm tra về độ chính xác và độ lặp lại của bước sóng, độ chính xác và độ lặp lại trắc quang, độ phân giải, ánh sáng lạc, độ nhiễu và độ trôi trắc quang, cũng như độ phẳng đường nền

Tìm hiểu thêm về các thiết bị CertiRef™ và LinSet™

Máy đo quang phổ của tôi nhận được lợi ích gì từ phần mềm LabX® UV Vis?

Phần mềm LabX® của METTLER TOLEDO cung cấp cho người dùng độ linh hoạt cao hơn bằng cách tạo quy trình làm việc tùy chỉnh một cách chính xác theo nhu cầu của người dùng. Hoàn toàn tránh được các lỗi tính toán và xử lý dữ liệu. Phần mềm này cũng đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu với tất cả thông tin được lưu trữ một cách an toàn trong cơ sở dữ liệu, bao gồm tất cả các xác minh và bảo trì hiệu suất. Với các tính năng bảo mật như chữ ký điện tử và quản lý người dùng, phần mềm hỗ trợ tuân thủ các quy định 21 CFR phần 11 của FDA.

Thank you for visiting www.mt.com. We have tried to optimize your experience while on the site, but we noticed that you are using an older version of a web browser. We would like to let you know that some features on the site may not be available or may not work as nicely as they would on a newer browser version. If you would like to take full advantage of the site, please update your web browser to help improve your experience while browsing www.mt.com.