Đầu dò pH với chất điện ly dạng lỏng, gel và polymer | Mettler Toledo
 
Menu
Đầu dò pH với chất điện ly dạng lỏng, gel và polymer

Đầu dò pH với chất điện ly dạng lỏng, gel và polymer

Đầu dò có tuổi thọ lâu dài và ít phải bảo trì cho các ứng dụng tiệt trùng

Làm cách nào để chúng tôi có thể hỗ trợ bạn?
Gọi để được báo giá
Đầu dò pH
Sensors That Learn™ (Cảm biến có khả năng học hỏi)
Kéo dài tuổi thọ hoạt động và khả năng chẩn đoán dự báo
Inpro3600i

Sản phẩm & Cấu hình

 
Sản phẩm & Cấu hình
Lọc:
Bộ lọc
Clear All
 
Model Family
Analog hoặc ISM
Measurement parameter
Chiều dài cảm biến
Chất điện phân
Material No.: 52000656
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3100
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến120 mm
Chất điện phânGel
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPt100
Material No.: 52000658
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3100
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến120 mm
Chất điện phânGel
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPt1000
Material No.: 52000659
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3100
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến150 mm
Chất điện phânGel
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPt100
Material No.: 52000660
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3100
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến150 mm
Chất điện phânGel
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPt1000
Material No.: 52000661
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3100
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến225 mm
Chất điện phânGel
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPt100
Material No.: 52000662
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3100
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến225 mm
Chất điện phânGel
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPt1000
Material No.: 52000663
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3100
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến325 mm
Chất điện phânGel
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPt100
Material No.: 52000664
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3100
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến325 mm
Chất điện phânGel
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPt1000
Material No.: 52000665
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3100
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến425 mm
Chất điện phânGel
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPt100
Material No.: 52000666
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3100
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến425 mm
Chất điện phânGel
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPt1000
Material No.: 30090877
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3100
Analog hoặc ISMISM
Measurement parameterpH and ORP
Chiều dài cảm biến325 mm
Chất điện phânGel
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độDigital
Material No.: 30091063
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3100
Analog hoặc ISMISM
Measurement parameterpH and ORP
Chiều dài cảm biến425 mm
Chất điện phânGel
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độDigital
Material No.: 52003515
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3100
Analog hoặc ISMISM
Measurement parameterpH and ORP
Chiều dài cảm biến120 mm
Chất điện phânGel
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độDigital
Material No.: 52003516
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3100
Analog hoặc ISMISM
Measurement parameterpH and ORP
Chiều dài cảm biến150 mm
Chất điện phânGel
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độDigital
Material No.: 52003517
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3100
Analog hoặc ISMISM
Measurement parameterpH and ORP
Chiều dài cảm biến225 mm
Chất điện phânGel
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độDigital
Material No.: 52003583
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3100
Analog hoặc ISMISM
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến225 mm
Chất điện phânGel
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độDigital
Material No.: 52005433
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3100
Analog hoặc ISMISM
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến120 mm
Chất điện phânGel
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độDigital
Material No.: 52002531
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3100
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến120 mm
Chất điện phânGel
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPt100
Material No.: 52002752
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3100
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến120 mm
Chất điện phânGel
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPt1000
Material No.: 52005354
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3100
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến225 mm
Chất điện phânGel
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPt100
Xem chi tiết
Silver-ion trapyes
Sterilizableyes
Autoclavableyes
Material No.: 59904198
Xem chi tiết
Silver-ion trapyes
Sterilizableyes
Autoclavableyes
Material No.: 59903311
Xem chi tiết
Silver-ion trapno
Sterilizableno
Autoclavableno
Material No.: 52003693
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMISM
Measurement parameterpH and ORP
Chiều dài cảm biến120 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhLow Temperature Glass (LoT)
pH range0-11 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độDigital
Material No.: 52005377
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMISM
Measurement parameterpH and ORP
Chiều dài cảm biến120 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhSteam Sterilizable Glass (A41)
pH range0-12 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độDigital
Material No.: 52005380
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMISM
Measurement parameterpH and ORP
Chiều dài cảm biến425 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhSteam Sterilizable Glass (A41)
pH range0-12 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độDigital
Material No.: 52005379
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMISM
Measurement parameterpH and ORP
Chiều dài cảm biến325 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhSteam Sterilizable Glass (A41)
pH range0-12 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độDigital
Material No.: 52005376
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMISM
Measurement parameterpH and ORP
Chiều dài cảm biến425 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độDigital
Material No.: 52005378
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMISM
Measurement parameterpH and ORP
Chiều dài cảm biến225 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhSteam Sterilizable Glass (A41)
pH range0-12 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độDigital
Material No.: 52002558
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH and ORP
Chiều dài cảm biến120 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT100
Material No.: 52002559
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH and ORP
Chiều dài cảm biến120 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT1000
Material No.: 52002561
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH and ORP
Chiều dài cảm biến225 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT1000
Material No.: 52002560
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH and ORP
Chiều dài cảm biến225 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT100
Material No.: 52002565
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH and ORP
Chiều dài cảm biến425 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT1000
Material No.: 52002562
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH and ORP
Chiều dài cảm biến325 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT100
Material No.: 52002563
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH and ORP
Chiều dài cảm biến325 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT1000
Material No.: 52002564
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH and ORP
Chiều dài cảm biến425 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT100
Material No.: 52002581
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH and ORP
Chiều dài cảm biến325 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhSteam Sterilizable Glass (A41)
pH range0-12 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT1000
Material No.: 52002578
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH and ORP
Chiều dài cảm biến225 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhSteam Sterilizable Glass (A41)
pH range0-12 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT100
Material No.: 52002579
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH and ORP
Chiều dài cảm biến225 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhSteam Sterilizable Glass (A41)
pH range0-12 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT1000
Material No.: 52002577
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH and ORP
Chiều dài cảm biến120 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhSteam Sterilizable Glass (A41)
pH range0-12 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT1000
Material No.: 52002580
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH and ORP
Chiều dài cảm biến325 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhSteam Sterilizable Glass (A41)
pH range0-12 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT100
Material No.: 52002576
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH and ORP
Chiều dài cảm biến120 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhSteam Sterilizable Glass (A41)
pH range0-12 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT100
Material No.: 52002582
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH and ORP
Chiều dài cảm biến425 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhSteam Sterilizable Glass (A41)
pH range0-12 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT100
Material No.: 52002583
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH and ORP
Chiều dài cảm biến425 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhSteam Sterilizable Glass (A41)
pH range0-12 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT1000
Material No.: 52002547
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến120 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT100
Material No.: 52002548
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến120 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT1000
Material No.: 52002552
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến225 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT100
Material No.: 52002553
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến225 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT1000
Material No.: 52002555
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến325 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT1000
Material No.: 52002556
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến425 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT100
Material No.: 52002554
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến325 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT100
Material No.: 52002557
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến425 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT1000
Material No.: 52005373
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMISM
Measurement parameterpH and ORP
Chiều dài cảm biến120 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độDigital
Material No.: 52005374
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMISM
Measurement parameterpH and ORP
Chiều dài cảm biến225 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độDigital
Material No.: 52005375
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMISM
Measurement parameterpH and ORP
Chiều dài cảm biến325 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhHigh Alkali glass (HA)
pH range0-14 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độDigital
Material No.: 52002567
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến120 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhSteam Sterilizable Glass (A41)
pH range0-12 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT1000
Material No.: 52002568
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến225 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhSteam Sterilizable Glass (A41)
pH range0-12 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT100
Material No.: 52002585
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến120 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhLow Temperature Glass (LoT)
pH range0-11 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT100
Material No.: 52002586
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến225 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhLow Temperature Glass (LoT)
pH range0-11 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT100
Material No.: 52002587
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến120 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhHydrofluoric Acid Resistant Glass (HF)
pH range0-11 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT100
Material No.: 52002588
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến225 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhHydrofluoric Acid Resistant Glass (HF)
pH range0-11 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT100
Material No.: 52002589
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến220 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhHydrofluoric Acid Resistant Glass (HF)
pH range0-11 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT100
Material No.: 52002566
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến120 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhSteam Sterilizable Glass (A41)
pH range0-11 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT100
Material No.: 52002569
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến225 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhSteam Sterilizable Glass (A41)
pH range0-12 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT1000
Material No.: 52002570
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến250 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhSteam Sterilizable Glass (A41)
pH range0-12 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT1000
Material No.: 52002571
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến325 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhSteam Sterilizable Glass (A41)
pH range0-12 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT100
Material No.: 52002572
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến325 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhSteam Sterilizable Glass (A41)
pH range0-12 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT1000
Material No.: 52002573
Xem chi tiết
Model FamilyInPro 3250
Analog hoặc ISMAnalog
Measurement parameterpH
Chiều dài cảm biến425 mm
Chất điện phânPre-pressurized liquid
Màng pH loại thủy tinhSteam Sterilizable Glass (A41)
pH range0-12 pH
SterilizableYes
AutoclavableYes
ATEX CertificationSEV 14 ATEX 0168 X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
IECEx Certificate of ConformityIECEx SEV 14.0025X
Ex ia IIC T6/T5/T4/T3 Ga/Gb
FM approvalIS/ I, II, III /1/ABCDEFG /T6
Tín hiệu nhiệt độPT100
Material No.: 52002574
Xem chi tiết