Micropipet - Pipet cơ đa kênh | Mettler Toledo
Pipet cơ đa kênh Pipet-Lite XLS+

Micropipet - Pipet cơ đa kênh

Chính xác và kiểm soát đồng nhất trên tất cả các kênh - Pipet-Lite XLS+

Làm cách nào để chúng tôi có thể hỗ trợ bạn?
 

Pipet đa kênh là gì?

Pipet đa kênh là một pipet air-displacement, có hoạt động tương tự như các pipet đơn kênh. Các pipet đa kênh được trang bị nhiều vòi phun (thườn...

Pipet đa kênh là một pipet air-displacement, có hoạt động tương tự như các pipet đơn kênh. Các pipet đa kênh được trang bị nhiều vòi phun (thường là 8 hoặc 12) được sắp xếp theo hàng ngang trên các đầu tip đã được lắp. Các kênh nằm cách nhau 9mm để vừa khít với các giếng trên đĩa 96 giếng – đĩa thí nghiệm phổ biến nhất trong các phòng thí nghiệm khoa học sự sống để tăng tốc quy trình sử dụng pipet thường xuyên.


 

Các mẫu pipet và thông số kỹ thuật

 
Sản phẩm & Cấu hình
Lọc:
Bộ lọc
Clear All
 
Type
Volume Range
Accuracy
Precision
Volume Increment
Material No.: 17013802
Xem chi tiết
Type8-Channel
Volume Range1 – 10 μL
Accuracy0.04 μL: ± 4.0 %
0.075 μL: ± 1.5 %
0.1 μL: ± 1.0 %
Precision0.03 μL: ≤ 3.0 %
0.03 μL: ≤ 0.6 %
0.04 μL: ≤ 0.4 %
Volume Increment0.02 μL
Order No.17013802
Material No.: 17013803
Xem chi tiết
Type8-Channel
Volume Range2 – 20 μL
Accuracy0.15 μL: ± 7.5 %
0.15 μL: ± 1.5 %
0.2 μL: ± 1.0 %
Precision0.04 μL: ≤ 2.0 %
0.05 μL: ≤ 0.5 %
0.06 μL: ≤ 0.3 %
Volume Increment0.02 μL
Order No.17013803
Material No.: 17013804
Xem chi tiết
Type8-Channel
Volume Range5 – 50 μL
Accuracy0.18 μL: ± 3.5 %
0.3 μL: ± 1.2 %
0.4 μL: ± 0.8 %
Precision0.075 μL: ≤ 1.5 %
0.1 μL: ≤ 0.4 %
0.1 μL: ≤ 0.2 %
Volume Increment0.05 μL
Order No.17013804
Material No.: 17013805
Xem chi tiết
Type8-Channel
Volume Range20 – 200 μL
Accuracy0.5 μL: ± 2.5 %
0.8 μL: ± 0.8 %
1.6 μL: ± 0.8 %
Precision0.2 μL: ± 1.0 %
0.25 μL: ± 0.25 %
0.3 μL: ± 0.15%
Volume Increment0.2 μL
Order No.17013805
Material No.: 17013806
Xem chi tiết
Type8-Channel
Volume Range20 – 300 μL
Accuracy0.75 μL: ± 2.5 %
1.2 μL: ± 0.8 %
2.4 μL: ± 0.8 %
Precision0.3 μL: ≤ 1.0 %
0.375 μL: ≤ 0.25 %
0.45 μL: ≤ 0.15 %
Volume Increment0.5 μL
Order No.17013806
Material No.: 17014496
Xem chi tiết
Type8-Channel
Volume Range100 – 1200 μL
Accuracy3.6 μL: ± 3.6 %
4.8 μL: ± 0.8 %
9.6 μL: ± 0.8%
Precision0.6 μL: ≤ 0.6 %
1.2 μL: ≤ 0.2 %
1.8 μL: ≤ 0.15 %
Volume Increment2.0 μL
Order No.17014496
Material No.: 17013807
Xem chi tiết
Type12-Channel
Volume Range1 – 10 μL
Accuracy0.04 μL: ± 4.0 %
0.075 μL: ± 1.5 %
0.1 μL: ± 1.0 %
Precision0.03 μL: ≤ 3.0 %
0.03 μL: ≤ 0.6 %
0.04 μL: ≤ 0.4 %
Volume Increment0.02 μL
Order No.17013807
Material No.: 17013808
Xem chi tiết
Type12-Channel
Volume Range2 – 20 μL
Accuracy0.15 μL: ± 7.5 %
0.15 μL: ± 1.5 %
0.2 μL: ± 1.0 %
Precision0.04 μL: ≤ 2.0 %
0.05 μL: ≤ 0.5 %
0.06 μL: ≤ 0.3 %
Volume Increment0.02 μL
Order No.17013808
Material No.: 17013809
Xem chi tiết
Type12-Channel
Volume Range5 – 50 μL
Accuracy0.18 μL: ± 3.5 %
0.3 μL: ± 1.2 %
0.4 μL: ± 0.8 %
Precision0.075 μL: ≤ 1.5 %
0.1 μL: ≤ 0.4 %
0.1 μL: ≤ 0.2 %
Volume Increment0.05 μL
Order No.17013809
Material No.: 17013810
Xem chi tiết
Type12-channel
Volume Range20 – 200 μL
Accuracy0.5 μL: ± 2.5 %
0.8 μL: ± 0.8 %
1.6 μL: ± 0.8 %
Precision0.2 μL: ± 1.0 %
0.25 μL: ± 0.25 %
0.3 μL: ± 0.15%
Volume Increment0.2 μL
Order No.17013810
Material No.: 17013811
Xem chi tiết
Type12-Channel
Volume Range20 – 300 μL
Accuracy0.75 μL: ± 2.5 %
1.2 μL: ± 0.8 %
2.4 μL: ± 0.8 %
Precision0.3 μL: ≤ 1.0 %
0.375 μL: ≤ 0.25 %
0.45 μL: ≤ 0.15 %
Volume Increment0.5 μL
Order No.17013811
Material No.: 17014497
Xem chi tiết
Type12-Channel
Volume Range100 – 1200 μl
Accuracy3.6 μL: ± 3.6 %
4.8 μL: ± 0.8 %
9.6 μL: ± 0.8%
Precision0.6 μL: ≤ 0.6 %
1.2 μL: ≤ 0.2 %
1.8 μL: ≤ 0.15 %
Volume Increment2.0 μL
Order No.17014497
Comparison

Ngoài ra còn có:

Tài liệu

Manuals

Pipet-Lite XLS+ Manual Pipettes Operating Instructions
Operating instructions for the Rainin Pipet-Lite XLS+ single-channel, multichannel. and adjustable spacer manual pipettes.

Tài liệu quảng cáo

XLS+ Multichannels Brochure
This document provides an overview of how the XLS+ multichannel pipettes raise the bar on multichannel pipetting and performance.
XLS+ Pipette Family Brochure
An overview of the features and benefits of the XLS+ pipette family, including performance, comfort and control.

Bảng dữ liệu

Pipet-Lite XLS+ Multichannels Datasheet
This datasheet provides an overview of how the Pipet-Lite XLS+ Multichannel is fast loading, easy on your hand and delivers precise and consistent sam...

Dịch vụ

Dịch vụ chuyên nghiệp – Được thiết kế riêng để phù hợp với nhu cầu của bạn

METTLER TOLEDO hỗ trợ và bảo trì pipet của bạn trong suốt quá trình sử dụng pipet, từ các kỹ thuật pipet tốt đến bảo dưỡng dự phòng và từ hiệu chuẩn đến sửa chữa thiết bị.

Nhanh chóng
Hỗ trợ và sửa chữa
Hiệu suất
Bảo dưỡng và Tối ưu hóa
Tuân thủ
Hiệu chỉnh và Chất lượng
 
 
 
 
 
 
 
Thank you for visiting www.mt.com. We have tried to optimize your experience while on the site, but we noticed that you are using an older version of a web browser. We would like to let you know that some features on the site may not be available or may not work as nicely as they would on a newer browser version. If you would like to take full advantage of the site, please update your web browser to help improve your experience while browsing www.mt.com.