Cân Kỹ Thuật MS-TS - Tổng quan - METTLER TOLEDO
Cân kỹ thuật MS-TS

Cân Kỹ Thuật MS-TS

Đáng Tin cậy & Tiện lợi

Làm cách nào để chúng tôi có thể hỗ trợ bạn?

Model cân kỹ thuật MS-TS 0,001 g / 0,01 g / 0,1 g

Được thiết kế với khả năng vận hành dễ dàng

Các ứng dụng tích hợp sẵn cung cấp cho bạn hướng dẫn sử dụng dễ hiểu, do đó bạn sẽ yên tâm khi công việc được thực hiện chính xác. Cân chính xác MS-TS bền chắc có các tính năng an toàn như điều chỉnh tự động với FACT (quả cân bên trong), LevelControl (cảnh báo cân bằng điện tư và cơ học), LevelLock và MinWeigh, khiến dòng cân này tiện dụng và dễ sử dụng.

Màn hình cảm ứng cực lớn có thể vận hành đơn giản, ngay cả khi đeo găng tay, và con số hiển thị có kích thước tới 18 mm nên kết quả rất dễ đọc. Và khi hoàn tất quy trình cân, việc vệ sinh cân rất dễ dàng nhờ bề mặt láng mịn và dễ lau chùi. Cân dễ sử dụng và kết nối mạng, cung cấp 3 giao diện để dễ dàng truyền dữ liệu - Máy chủ USB, Thiết bị USB, RS232, Bluetooth (tùy chọn).

Độ ổn định được cải thiện

Độ ổn định được cải thiện
Màn hình được tối ưu hóa giúp công việc hàng ngày trở nên dễ dàng hơn
Lớp vỏ kim loại đảm bảo tuổi thọ cân lâu dài
Chức năng MinWeigh hỗ trợ quá trình định lượng và đặt cân thăng bằng
Chức năng tích hợp giúp việc chỉnh giọt nước cân bằng trở nên đơn giản

Sản phẩm & Cấu hình

 
Sản phẩm & Cấu hình
Lọc:
Bộ lọc
Clear All
 
Khả năng cân Tối đa
Độ đọc
Khả năng lặp lại (Quả cân kiểm tra)
Khối lượng cân tối thiểu(USP, 0.1%, Typical)
Thời gian đạt độ ổn định
Material No.: 30133525
Xem chi tiết
Khả năng cân Tối đa320 g
Độ đọc1 mg
Khả năng lặp lại (Quả cân kiểm tra)1 mg (100 g)
Khối lượng cân tối thiểu(USP, 0.1%, Typical)1,4 g
Thời gian đạt độ ổn định1,5 s
Giao Diện; USB Host; Thiết bị USB; RS232;
Hiệu chỉnh (2)Nội / FACT
Chứng nhận đạt chuẩn cho giao dịch thương mạiNo
VỏDie-cast aluminum
Kích Thước (CxCxC)347 mm x 283 mm x 204 mm
Thiết Kế Hợp Vệ SinhYes
Material No.: 30133528
Xem chi tiết
Khả năng cân Tối đa1.020 g
Độ đọc1 mg
Khả năng lặp lại (Quả cân kiểm tra)0,001 g (500 g)
Khối lượng cân tối thiểu(USP, 0.1%, Typical)1,4 g
Thời gian đạt độ ổn định2 s
Giao Diện; USB Host; Thiết bị USB; RS232;
Hiệu chỉnh (2)Nội / FACT
Chứng nhận đạt chuẩn cho giao dịch thương mạiNo
VỏDie-cast aluminum
Kích Thước (CxCxC)347 mm x 283 mm x 204 mm
Thiết Kế Hợp Vệ SinhYes
Material No.: 30133526
Xem chi tiết
Khả năng cân Tối đa420 g
Độ đọc1 mg
Khả năng lặp lại (Quả cân kiểm tra)1 mg (200 g)
Khối lượng cân tối thiểu(USP, 0.1%, Typical)1,4 g
Thời gian đạt độ ổn định1,5 s
Giao Diện; USB Host; Thiết bị USB; RS232;
Hiệu chỉnh (2)Nội / FACT
Chứng nhận đạt chuẩn cho giao dịch thương mạiNo
VỏDie-cast aluminum
Kích Thước (CxCxC)347 mm x 283 mm x 204 mm
Thiết Kế Hợp Vệ SinhYes
Material No.: 30133527
Xem chi tiết
Khả năng cân Tối đa620 g
Độ đọc1 mg
Khả năng lặp lại (Quả cân kiểm tra)0,001 g (200 g)
Khối lượng cân tối thiểu(USP, 0.1%, Typical)1,4 g
Thời gian đạt độ ổn định2 s
Giao Diện; USB Host; Thiết bị USB; RS232;
Hiệu chỉnh (2)Nội / FACT
Chứng nhận đạt chuẩn cho giao dịch thương mạiNo
VỏDie-cast aluminum
Kích Thước (CxCxC)347 mm x 283 mm x 204 mm
Thiết Kế Hợp Vệ SinhYes
Material No.: 30133529
Xem chi tiết
Khả năng cân Tối đa1.620 g
Độ đọc0,01 g
Khả năng lặp lại (Quả cân kiểm tra)0,01 g (500 g)
Khối lượng cân tối thiểu(USP, 0.1%, Typical)14 g
Thời gian đạt độ ổn định1,5 s
Giao Diện; USB Host; Thiết bị USB; RS232;
Hiệu chỉnh (2)Nội / FACT
Chứng nhận đạt chuẩn cho giao dịch thương mạiNo
VỏDie-cast aluminum
Kích Thước (CxCxC)347 mm x 99 mm x 194 mm
Thiết Kế Hợp Vệ SinhYes
Material No.: 30133532
Xem chi tiết
Khả năng cân Tối đa820 g/4.200 g
Độ đọc0,01 g; 0,1 g
Khả năng lặp lại (Quả cân kiểm tra)0,01 g; 0,06 g (2.000 g)
Khối lượng cân tối thiểu(USP, 0.1%, Typical)14 g; 140 g
Thời gian đạt độ ổn định1,5 s
Giao Diện; USB Host; Thiết bị USB; RS232;
Hiệu chỉnh (2)Nội / FACT
Chứng nhận đạt chuẩn cho giao dịch thương mạiNo
VỏDie-cast aluminum
Kích Thước (CxCxC)347 mm x 99 mm x 194 mm
Thiết Kế Hợp Vệ SinhYes
Material No.: 30133534
Xem chi tiết
Khả năng cân Tối đa1.220 g/6.200 g
Độ đọc0,01 g; 0,1 g
Khả năng lặp lại (Quả cân kiểm tra)0,01 g; 0,06 g (2.000 g)
Khối lượng cân tối thiểu(USP, 0.1%, Typical)14 g; 100 g
Thời gian đạt độ ổn định1,5 s
Giao Diện; USB Host; Thiết bị USB; RS232;
Hiệu chỉnh (2)Nội / FACT
Chứng nhận đạt chuẩn cho giao dịch thương mạiNo
VỏDie-cast aluminum
Kích Thước (CxCxC)347 mm x 99 mm x 194 mm
Thiết Kế Hợp Vệ SinhYes
Material No.: 30133533
Xem chi tiết
Khả năng cân Tối đa6.200 g
Độ đọc0,01 g
Khả năng lặp lại (Quả cân kiểm tra)0,01 g (2.000 g)
Khối lượng cân tối thiểu(USP, 0.1%, Typical)14 g
Thời gian đạt độ ổn định1,5 s
Giao Diện; USB Host; Thiết bị USB; RS232;
Hiệu chỉnh (2)Nội / FACT
Chứng nhận đạt chuẩn cho giao dịch thương mạiNo
VỏDie-cast aluminum
Kích Thước (CxCxC)347 mm x 99 mm x 194 mm
Thiết Kế Hợp Vệ SinhYes
Material No.: 30133535
Xem chi tiết
Khả năng cân Tối đa12.200 g
Độ đọc0,01 g
Khả năng lặp lại (Quả cân kiểm tra)0,01 g (5.000 g)
Khối lượng cân tối thiểu(USP, 0.1%, Typical)14 g
Thời gian đạt độ ổn định1,5 s
Giao Diện; USB Host; Thiết bị USB; RS232;
Hiệu chỉnh (2)Nội / FACT
Chứng nhận đạt chuẩn cho giao dịch thương mạiNo
VỏDie-cast aluminum
Kích Thước (CxCxC)347 mm x 99 mm x 194 mm
Thiết Kế Hợp Vệ SinhYes
Material No.: 30133531
Xem chi tiết
Khả năng cân Tối đa4.200 g
Độ đọc0,01 g
Khả năng lặp lại (Quả cân kiểm tra)0,01 g (2.000 g)
Khối lượng cân tối thiểu(USP, 0.1%, Typical)14 g
Thời gian đạt độ ổn định1,5 s
Giao Diện; USB Host; Thiết bị USB; RS232;
Hiệu chỉnh (2)Nội / FACT
Chứng nhận đạt chuẩn cho giao dịch thương mạiNo
VỏDie-cast aluminum
Kích Thước (CxCxC)347 mm x 99 mm x 194 mm
Thiết Kế Hợp Vệ SinhYes
Material No.: 30133530
Xem chi tiết
Khả năng cân Tối đa3.200 g
Độ đọc0,01 g
Khả năng lặp lại (Quả cân kiểm tra)0,01 g (1.000 g)
Khối lượng cân tối thiểu(USP, 0.1%, Typical)14 g
Thời gian đạt độ ổn định1,5 s
Giao Diện; USB Host; Thiết bị USB; RS232;
Hiệu chỉnh (2)Nội / FACT
Chứng nhận đạt chuẩn cho giao dịch thương mạiNo
VỏDie-cast aluminum
Kích Thước (CxCxC)347 mm x 99 mm x 194 mm
Thiết Kế Hợp Vệ SinhYes
Material No.: 30133536
Xem chi tiết
Khả năng cân Tối đa8.200 g
Độ đọc0,1 g
Khả năng lặp lại (Quả cân kiểm tra)0,1 g (5.000 g)
Khối lượng cân tối thiểu(USP, 0.1%, Typical)140 g
Thời gian đạt độ ổn định1 s
Giao Diện; USB Host; Thiết bị USB; RS232;
Hiệu chỉnh (2)Nội / FACT
Chứng nhận đạt chuẩn cho giao dịch thương mạiNo
VỏDie-cast aluminum
Kích Thước (CxCxC)347 mm x 99 mm x 194 mm
Thiết Kế Hợp Vệ SinhYes
Comparison

Tài liệu

Tài liệu quảng cáo

Brochure: The MS Balance Line
Trusted results at your fingertips. Intuitive to operate and easy to clean, MS balances bring a new level of comfort to your daily weighing tasks.

Hướng dẫn lắp đặt

Reference Manual: MS-TS Balances (Software version 4.20)
Full instructions and technical guidance for safe and correct usage of your balance.
Reference Manuals: MS-TS Balances (Software version 4.00 and lower)
Full instructions and technical guidance for safe and correct usage of your balance.
User Manual: MS-TS Precision and Analytical Balances
This user manual provides brief instructions on how to handle the instrument in a safe and efficient manner right from the start.

Bảng dữ liệu

Datasheet : MS-TS Precision 0.01 – 0.1 g
Trusted Results at Your Fingertips Worry-free Weighing, 0.01 – 0.1 g
Datasheet : MS-TS Precision 1mg
Trusted Results at Your Fingertips Worry-free Weighing, 1 mg

Dịch vụ

Thank you for visiting www.mt.com. We have tried to optimize your experience while on the site, but we noticed that you are using an older version of a web browser. We would like to let you know that some features on the site may not be available or may not work as nicely as they would on a newer browser version. If you would like to take full advantage of the site, please update your web browser to help improve your experience while browsing www.mt.com.